TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22011. duffle vải len thô

Thêm vào từ điển của tôi
22012. synagogue hội đạo Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
22013. typographical (thuộc) sự in máy

Thêm vào từ điển của tôi
22014. carapace mai (cua, rùa); giáp (tôm)

Thêm vào từ điển của tôi
22015. philharmonic yêu nhạc, thích nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
22016. contamination sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái là...

Thêm vào từ điển của tôi
22017. sneck (Ê-cốt) cái then cài, cái chốt ...

Thêm vào từ điển của tôi
22018. tamperer người mua chuộc, người đút lót

Thêm vào từ điển của tôi
22019. ubiquity tính có mặt bất cứ nơi nào; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
22020. salon phòng tiếp khách

Thêm vào từ điển của tôi