TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22011. statute law luật thành văn

Thêm vào từ điển của tôi
22012. adaptability tính có thể tra vào, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
22013. oratorically hùng hồn

Thêm vào từ điển của tôi
22014. elusion lối tránh, lối lảng tránh, lối ...

Thêm vào từ điển của tôi
22015. divination sự đoán, sự tiên đoán; sự bói t...

Thêm vào từ điển của tôi
22016. unfailingness tính không bao giờ cạn, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
22017. mentor người thầy thông thái, người cố...

Thêm vào từ điển của tôi
22018. cohabitant người ăn ở chung

Thêm vào từ điển của tôi
22019. vapor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vapour

Thêm vào từ điển của tôi
22020. arc hình cung

Thêm vào từ điển của tôi