21991.
languid
uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
21992.
cling
bám vào, dính sát vào, níu lấy
Thêm vào từ điển của tôi
21993.
affinity
mối quan hệ, sự giống nhau về c...
Thêm vào từ điển của tôi
21994.
auspicious
có điềm tốt, điềm lành; thuận l...
Thêm vào từ điển của tôi
21995.
lo
(từ cổ,nghĩa cổ) trông kìa!, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
21996.
subservience
sự giúp ích, sự phục vụ
Thêm vào từ điển của tôi
21997.
pern
(động vật học) diều hâu ăn ong
Thêm vào từ điển của tôi
21998.
ubiquity
tính có mặt bất cứ nơi nào; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
21999.
contestation
sự tranh cãi, sự tranh luận
Thêm vào từ điển của tôi
22000.
referent
vật ám chỉ, vậy nói đến
Thêm vào từ điển của tôi