21981.
chivalrous
(thơ ca) có vẻ hiệp sĩ, có phon...
Thêm vào từ điển của tôi
21982.
forgo
thôi, bỏ; kiêng
Thêm vào từ điển của tôi
21983.
monolith
đá nguyên khối
Thêm vào từ điển của tôi
21984.
antisocialist
chống chủ nghĩa xã hội
Thêm vào từ điển của tôi
21986.
purgatory
làm sạch, làm trong, làm trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
21987.
apache
tên côn đồ
Thêm vào từ điển của tôi
21988.
pooch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch
Thêm vào từ điển của tôi
21989.
stye
cái chắp (ở mắt) ((cũng) sty)
Thêm vào từ điển của tôi
21990.
persecute
khủng bố, ngược đãi, hành hạ
Thêm vào từ điển của tôi