21981.
ameliorate
làm tốt hơn, cải thiện
Thêm vào từ điển của tôi
21982.
chatty
thích nói chuyện phiếm, thích t...
Thêm vào từ điển của tôi
21983.
serfage
thân phận nông nô
Thêm vào từ điển của tôi
21984.
tumbling
sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
21985.
pooch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch
Thêm vào từ điển của tôi
21986.
singe
sự cháy sém
Thêm vào từ điển của tôi
21987.
syntactic
(ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp
Thêm vào từ điển của tôi
21988.
reverberation
sự dội lại, sự vang (âm thanh);...
Thêm vào từ điển của tôi
21989.
echelon
sự dàn quân theo hình bậc thang
Thêm vào từ điển của tôi
21990.
occlude
đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ ...
Thêm vào từ điển của tôi