21671.
congenerical
(sinh vật học) cùng giống
Thêm vào từ điển của tôi
21672.
houseless
không cửa không nhà
Thêm vào từ điển của tôi
21673.
shanghai
(hàng hải), (từ lóng) bắt cóc ...
Thêm vào từ điển của tôi
21674.
snippy
gồm toàn mảnh vụn; làm bằng nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
21675.
lathe
máy tiện ((cũng) turning lathe)
Thêm vào từ điển của tôi
21676.
pash
(từ lóng), (viết tắt) của pass...
Thêm vào từ điển của tôi
21677.
co-operate
hợp tác, cộng tác, chung sức
Thêm vào từ điển của tôi
21678.
fireproof
chịu lửa, không cháy
Thêm vào từ điển của tôi
21679.
operator
người thợ máy; người sử dụng má...
Thêm vào từ điển của tôi
21680.
hanky-panky
trò bài tây; trò bịp bợm
Thêm vào từ điển của tôi