TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21671. urgency sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn...

Thêm vào từ điển của tôi
21672. usable có thể dùng được, sử dụng được

Thêm vào từ điển của tôi
21673. norsk (thuộc) Na-uy

Thêm vào từ điển của tôi
21674. filler người làm đẫy; cái để làm đẫy, ...

Thêm vào từ điển của tôi
21675. comparative so sánh

Thêm vào từ điển của tôi
21676. incarceration sự bỏ tù, sự tống giam

Thêm vào từ điển của tôi
21677. conversant thân mật, thân thiết

Thêm vào từ điển của tôi
21678. pancreas (giải phẫu) tuỵ, tuyến tuỵ

Thêm vào từ điển của tôi
21679. diachronic (ngôn ngữ học) lịch lại

Thêm vào từ điển của tôi
21680. subordination sự làm cho lệ thuộc; sự lệ thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi