TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21531. inducer người xui khiến

Thêm vào từ điển của tôi
21532. ricochet sự ném thia lia, sự bắn thia li...

Thêm vào từ điển của tôi
21533. associational liên tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
21534. cursor đai gạt (bằng mi ca trên thước ...

Thêm vào từ điển của tôi
21535. supervision sự trông nom, sự giám sát

Thêm vào từ điển của tôi
21536. bathe sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơ...

Thêm vào từ điển của tôi
21537. midst giữa

Thêm vào từ điển của tôi
21538. opacity tính mờ đục

Thêm vào từ điển của tôi
21539. abiotic vô sinh

Thêm vào từ điển của tôi
21540. yogism (triết học); (tôn giáo) thuyết ...

Thêm vào từ điển của tôi