21531.
cochlea
(giải phẫu) ốc tai
Thêm vào từ điển của tôi
21532.
naturalize
tự nhiên hoá
Thêm vào từ điển của tôi
21533.
feces
cặn, chất lắng
Thêm vào từ điển của tôi
21534.
pact
hiệp ước, công ước
Thêm vào từ điển của tôi
21535.
embank
chắn (sông... bằng đá...); đắp ...
Thêm vào từ điển của tôi
21536.
clothes-line
dây phơi quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
21537.
fir
(thực vật học) cây linh sam ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
21538.
dehydrate
(hoá học) loại nước
Thêm vào từ điển của tôi
21539.
profit
lợi, lợi ích, bổ ích
Thêm vào từ điển của tôi
21540.
tiler
thợ làm ngói
Thêm vào từ điển của tôi