21531.
stockbroker
người mua bán cổ phần chứng kho...
Thêm vào từ điển của tôi
21533.
splintery
có mảnh vụn
Thêm vào từ điển của tôi
21534.
apparition
sự hiện ra, sự xuất hiện
Thêm vào từ điển của tôi
21536.
lief
(từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự n...
Thêm vào từ điển của tôi
21537.
geological
(thuộc) địa chất
Thêm vào từ điển của tôi
21538.
innocence
tính vô tội, tính không có tội
Thêm vào từ điển của tôi
21539.
analogist
người dùng phép loại suy
Thêm vào từ điển của tôi
21540.
repatriation
sự hồi hương, sự trở về nước
Thêm vào từ điển của tôi