21521.
intelligential
(thuộc) sự hiểu biết, (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
21522.
quart
kɑ:t/
Thêm vào từ điển của tôi
21523.
concave
lõm, hình lòng chão
Thêm vào từ điển của tôi
21524.
persevere
(+ in, with) kiên nhẫn, kiên t...
Thêm vào từ điển của tôi
21525.
lateness
sự chậm trễ, sự muộn
Thêm vào từ điển của tôi
21526.
server
người hầu; người hầu bàn
Thêm vào từ điển của tôi
21527.
dipteral
(kiến trúc) có hai hàng cột (to...
Thêm vào từ điển của tôi
21528.
watcher
người thức canh, người canh đêm
Thêm vào từ điển của tôi
21529.
umbrae
bóng
Thêm vào từ điển của tôi
21530.
khmer
người Khơ-me
Thêm vào từ điển của tôi