21501.
poppet
(thông tục) người nhỏ bé ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
21502.
stockfish
cá khô không muối (thường là cá...
Thêm vào từ điển của tôi
21503.
preheat
nung sơ b
Thêm vào từ điển của tôi
21504.
syringe
ống tiêm
Thêm vào từ điển của tôi
21505.
ungraciousness
tính khiếm nhã; sự thiếu lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
21506.
gamma
Gama (chữ cái Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
21507.
porker
lợn thịt, lợn vỗ béo để làm thị...
Thêm vào từ điển của tôi
21508.
animé
nhựa animê (dùng làm véc-ni)
Thêm vào từ điển của tôi
21509.
epicene
(ngôn ngữ học) (thuộc) giống tr...
Thêm vào từ điển của tôi
21510.
consign
gửi (tiền, hàng hoá); gửi (hàng...
Thêm vào từ điển của tôi