TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21501. sculp thuật điêu khắc, thuật chạm trổ

Thêm vào từ điển của tôi
21502. muscular (thuộc) bắp thịt, (thuộc) cơ

Thêm vào từ điển của tôi
21503. devour ăn sống nuốt tươi; cắn xé, ăn n...

Thêm vào từ điển của tôi
21504. hysteresis (vật lý) hiện tượng trễ

Thêm vào từ điển của tôi
21505. compatibility tính hợp nhau, tính tương hợp

Thêm vào từ điển của tôi
21506. hurly-burly cảnh ồn ào huyên náo; cảnh hỗn ...

Thêm vào từ điển của tôi
21507. dégagé khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
21508. interminable không cùng, vô tận, không bao g...

Thêm vào từ điển của tôi
21509. do-all người thạo mọi việc; người trôn...

Thêm vào từ điển của tôi
21510. indeterminate vô định, vô hạn

Thêm vào từ điển của tôi