21471.
heckler
người truy, người chất vấn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
21472.
lacker
sơn
Thêm vào từ điển của tôi
21474.
profanity
tính báng bổ
Thêm vào từ điển của tôi
21475.
gram
(như) gramme
Thêm vào từ điển của tôi
21476.
airfield
trường bay, sân bay
Thêm vào từ điển của tôi
21477.
arsonist
kẻ cố ý gây nên hoả hoạn; kẻ đố...
Thêm vào từ điển của tôi
21479.
stockbroker
người mua bán cổ phần chứng kho...
Thêm vào từ điển của tôi
21480.
occlude
đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ ...
Thêm vào từ điển của tôi