21471.
heptagon
(toán học) hình bảy cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
21472.
unreadable
không thể đọc được
Thêm vào từ điển của tôi
21473.
geriatric
(thuộc) khoa bệnh tuổi già
Thêm vào từ điển của tôi
21475.
reportage
bài phóng s
Thêm vào từ điển của tôi
21476.
borough
thành phố; thị xã
Thêm vào từ điển của tôi
21477.
perk
ngẩng đầu lên, vểnh lên, vểnh m...
Thêm vào từ điển của tôi
21478.
impropriate
thế tục hoá (tài sản của nhà th...
Thêm vào từ điển của tôi
21479.
stipulate
quy định, đặt điều kiện
Thêm vào từ điển của tôi