21482.
gelatinous
(thuộc) gelatin
Thêm vào từ điển của tôi
21483.
pulmonary
(thuộc) phổi, có liên quan đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
21484.
disability
sự bất tài, sự bất lực
Thêm vào từ điển của tôi
21485.
appease
khuyên giải; an ủi, làm cho khu...
Thêm vào từ điển của tôi
21486.
chaperonage
sự đi kèm (các cô gái)
Thêm vào từ điển của tôi
21487.
isomorphism
(hoá học) sự đồng hình
Thêm vào từ điển của tôi
21488.
pericardiac
(y học) (thuộc) bệnh viêm màng ...
Thêm vào từ điển của tôi
21489.
sporting
(thuộc) thể thao; thích thể tha...
Thêm vào từ điển của tôi
21490.
retinal
(giải phẫu) (thuộc) màng lưới, ...
Thêm vào từ điển của tôi