21301.
infiltration
sự rỉ qua; vật rỉ qua
Thêm vào từ điển của tôi
21302.
cayenne
ớt cayen
Thêm vào từ điển của tôi
21303.
fall-out
phóng xạ nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
21304.
pericardiac
(y học) (thuộc) bệnh viêm màng ...
Thêm vào từ điển của tôi
21305.
conveyance
sự chở, sự chuyên chở, sự vận c...
Thêm vào từ điển của tôi
21306.
déshabillé
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
21307.
parochialism
chủ nghĩa địa phương, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
21308.
allocate
chỉ định; dùng (số tiền vào việ...
Thêm vào từ điển của tôi
21309.
deft
khéo léo, khéo tay
Thêm vào từ điển của tôi
21310.
clot
cục, khối, hòn (do chất lỏng ha...
Thêm vào từ điển của tôi