TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21301. two-time (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cắ...

Thêm vào từ điển của tôi
21302. looby người thô kệch, người ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
21303. floozy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...

Thêm vào từ điển của tôi
21304. shipment sự xếp (hàng) xuống tàu

Thêm vào từ điển của tôi
21305. buffoon anh hề

Thêm vào từ điển của tôi
21306. niggardly hà tiện, keo kiệt

Thêm vào từ điển của tôi
21307. creativeness óc sáng tạo, tính sáng tạo

Thêm vào từ điển của tôi
21308. admonition sự khiển trách, sự quở mắng, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
21309. atom nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
21310. humiliate làm nhục, làm bẽ mặt

Thêm vào từ điển của tôi