21301.
reconciler
người hoà giải, người giảng hoà
Thêm vào từ điển của tôi
21302.
plaice
(động vật học) cá bơn sao
Thêm vào từ điển của tôi
21303.
epicene
(ngôn ngữ học) (thuộc) giống tr...
Thêm vào từ điển của tôi
21304.
prowl
sự đi lảng vảng, sự đi rình mò ...
Thêm vào từ điển của tôi
21305.
undergrowth
(như) underbrush
Thêm vào từ điển của tôi
21306.
mind's eye
trí nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
21307.
arid
khô cằn (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
21308.
disparity
sự chênh lệch, sự không bằng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
21309.
pressing
thúc bách, cấp bách, cấp thiết ...
Thêm vào từ điển của tôi
21310.
impalpable
khó sờ thấy; rất nhỏ, rất mịn
Thêm vào từ điển của tôi