21281.
bled
mụn nước, mụn phỏng (ở da)
Thêm vào từ điển của tôi
21282.
heliography
thuật truyền tin quang báo
Thêm vào từ điển của tôi
21283.
rotational
quay tròn, luân chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
21285.
admonition
sự khiển trách, sự quở mắng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
21286.
forcible-feeble
diễu võ dương oai để che dấu sự...
Thêm vào từ điển của tôi
21287.
automation
sự tự động hoá; kỹ thuật tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi
21289.
biology
sinh vật học
Thêm vào từ điển của tôi
21290.
disinvestment
sự thôi đầu tư (vốn)
Thêm vào từ điển của tôi