TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21271. getter người mua được, người kiếm được...

Thêm vào từ điển của tôi
21272. curvature sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
21273. abductor người bắt cóc, người cuỗm đi, n...

Thêm vào từ điển của tôi
21274. scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
21275. summation (toán học) sự tổng; phép tổng

Thêm vào từ điển của tôi
21276. eats (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
21277. honour danh dự, danh giá, thanh danh

Thêm vào từ điển của tôi
21278. salon phòng tiếp khách

Thêm vào từ điển của tôi
21279. pied lẫn màu, pha nhiều màu

Thêm vào từ điển của tôi
21280. over-the-counter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể bán khô...

Thêm vào từ điển của tôi