21312.
oncology
(y học) khoa ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
21313.
pa
(thông tục), (viết tắt) của pa...
Thêm vào từ điển của tôi
21314.
fraudulent
mắc tội gian lận; mắc tội lừa l...
Thêm vào từ điển của tôi
21315.
affective
xúc động, dễ xúc động
Thêm vào từ điển của tôi
21316.
trine
gấp ba, bằng ba lần
Thêm vào từ điển của tôi
21317.
shipment
sự xếp (hàng) xuống tàu
Thêm vào từ điển của tôi
21318.
pistilliferous
(thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
21319.
cryptogamous
(thực vật học) không hoa, ẩn ho...
Thêm vào từ điển của tôi
21320.
palatal
(thuộc) vòm miệng
Thêm vào từ điển của tôi