TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21311. flint-hearted có trái tim sắt đá

Thêm vào từ điển của tôi
21312. oncology (y học) khoa ung thư

Thêm vào từ điển của tôi
21313. pa (thông tục), (viết tắt) của pa...

Thêm vào từ điển của tôi
21314. fraudulent mắc tội gian lận; mắc tội lừa l...

Thêm vào từ điển của tôi
21315. affective xúc động, dễ xúc động

Thêm vào từ điển của tôi
21316. trine gấp ba, bằng ba lần

Thêm vào từ điển của tôi
21317. shipment sự xếp (hàng) xuống tàu

Thêm vào từ điển của tôi
21318. pistilliferous (thực vật học) có nhuỵ (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
21319. cryptogamous (thực vật học) không hoa, ẩn ho...

Thêm vào từ điển của tôi
21320. palatal (thuộc) vòm miệng

Thêm vào từ điển của tôi