21113.
conserve
mứt, mứt quả
Thêm vào từ điển của tôi
21114.
confabulation
sự nói chuyện; sự nói chuyện ph...
Thêm vào từ điển của tôi
21115.
gorgon
nữ thần tóc rắn (thần thoại Hy ...
Thêm vào từ điển của tôi
21116.
outré
thái quá, quá đáng
Thêm vào từ điển của tôi
21117.
socialite
(thông tục) người tai mắt trong...
Thêm vào từ điển của tôi
21118.
thuggery
(sử học) môn phái sát nhân (ở Â...
Thêm vào từ điển của tôi
21119.
recuperate
hồi phục (sức khoẻ)
Thêm vào từ điển của tôi
21120.
anodic
(vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi