TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21081. coherence sự gắn với nhau, sự dính với nh...

Thêm vào từ điển của tôi
21082. groggy say lảo đảo

Thêm vào từ điển của tôi
21083. overcast làm u ám, phủ mây (bầu trời)

Thêm vào từ điển của tôi
21084. riven ((thường) + off, away, from) ...

Thêm vào từ điển của tôi
21085. pyjamas pijama, quần áo ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
21086. father-in-law bố vợ; bố chồng

Thêm vào từ điển của tôi
21087. zeus (Zeus) (thần thoại,thần học) th...

Thêm vào từ điển của tôi
21088. tuyère (kỹ thuật) ống gió, ống bễ

Thêm vào từ điển của tôi
21089. abstinence sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
21090. overhang phần nhô ra

Thêm vào từ điển của tôi