21071.
italian
(thuộc) Y
Thêm vào từ điển của tôi
21072.
shabby
mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
21073.
territorial
(thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
21074.
pied
lẫn màu, pha nhiều màu
Thêm vào từ điển của tôi
21075.
disenfranchise
tước quyền công dân; tước quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
21076.
ecclesiastical
(tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
Thêm vào từ điển của tôi
21077.
meaty
có thịt; nhiều thịt
Thêm vào từ điển của tôi
21078.
creaseless
không nhàu (vải...), không có n...
Thêm vào từ điển của tôi
21079.
bout
lần, lượt, đợi
Thêm vào từ điển của tôi
21080.
indigestible
khó tiêu hoá; không thể tiêu ho...
Thêm vào từ điển của tôi