21072.
foetus
thai, bào thai
Thêm vào từ điển của tôi
21073.
conveyance
sự chở, sự chuyên chở, sự vận c...
Thêm vào từ điển của tôi
21076.
rosary
bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần ...
Thêm vào từ điển của tôi
21077.
snell
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhanh, hoạt độ...
Thêm vào từ điển của tôi
21078.
habeas corpus
(pháp lý) lệnh đình quyền giam ...
Thêm vào từ điển của tôi
21079.
solidungular
có một móng guốc (thú vật) ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
21080.
devaluation
sự làm mất giá, sự phá giá; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi