21052.
arabesque
A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
21053.
diathesis
(y học) tạng
Thêm vào từ điển của tôi
21054.
keyhole
lỗ khoá
Thêm vào từ điển của tôi
21055.
shear
kéo lớn (để tỉa cây, xén lông c...
Thêm vào từ điển của tôi
21056.
plosive
(ngôn ngữ học) bật (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
21057.
plage
bâi biển (nơi tắm)
Thêm vào từ điển của tôi
21058.
tasteful
nhã, trang nhã
Thêm vào từ điển của tôi
21059.
obi
(như) obeah
Thêm vào từ điển của tôi
21060.
ibis
(động vật học) cò quăm
Thêm vào từ điển của tôi