TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21051. solemnity sự trọng thể, sự long trọng; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
21052. ultima (ngôn ngữ học) âm tiết cuối (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
21053. heliography thuật truyền tin quang báo

Thêm vào từ điển của tôi
21054. creativeness óc sáng tạo, tính sáng tạo

Thêm vào từ điển của tôi
21055. sunburn sự rám nắng, sự sạm nắng

Thêm vào từ điển của tôi
21056. automaton máy tự động, thiết bị tự động

Thêm vào từ điển của tôi
21057. naggy hay mè nheo; khá mè nheo

Thêm vào từ điển của tôi
21058. cynicism cynicsm thuyết khuyến nho

Thêm vào từ điển của tôi
21059. fencing-cully kẻ oa trữ của ăn cắp

Thêm vào từ điển của tôi
21060. sec nguyên chất, không pha ngọt, kh...

Thêm vào từ điển của tôi