21041.
inventory
sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (từ M...
Thêm vào từ điển của tôi
21043.
protoplasm
(sinh vật học) chất nguyên sinh
Thêm vào từ điển của tôi
21044.
caviller
người hay cãi bướng, người hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
21045.
tasteful
nhã, trang nhã
Thêm vào từ điển của tôi
21046.
blot
điểm yếu (về mặt chiến lược)
Thêm vào từ điển của tôi
21047.
unwedded
chưa lấy vợ; chưa có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
21048.
disposability
tính có thể vứt bỏ đi; sự có th...
Thêm vào từ điển của tôi
21049.
hereto
theo đây, đính theo đây
Thêm vào từ điển của tôi
21050.
sickening
làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tở...
Thêm vào từ điển của tôi