21041.
fitness
sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừ...
Thêm vào từ điển của tôi
21042.
shabby
mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
21043.
half-yearly
sáu tháng một lần, nửa năm một ...
Thêm vào từ điển của tôi
21044.
iterative
nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc...
Thêm vào từ điển của tôi
21045.
woodcutter
người đẵn gỗ; tiều phu
Thêm vào từ điển của tôi
21046.
excavator
người đào; người khai quật
Thêm vào từ điển của tôi
21047.
unpensioned
không được tiền hưu trí
Thêm vào từ điển của tôi
21048.
forbearance
sự nhịn (không làm)
Thêm vào từ điển của tôi
21049.
inventory
sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (từ M...
Thêm vào từ điển của tôi
21050.
handicap
cuộc thi có chấp (đẻ cho hai bê...
Thêm vào từ điển của tôi