TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21041. velocipede xe đạp ẩy chân

Thêm vào từ điển của tôi
21042. monologue (sân khấu) kịch một vai; độc bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
21043. enclose vây quanh, rào quanh

Thêm vào từ điển của tôi
21044. node (thực vật học) mấu, đốt, mắt

Thêm vào từ điển của tôi
21045. disposability tính có thể vứt bỏ đi; sự có th...

Thêm vào từ điển của tôi
21046. hotchpotch món hổ lốn; món thịt cừu hầm ra...

Thêm vào từ điển của tôi
21047. ingénue cô gái ngây thơ

Thêm vào từ điển của tôi
21048. equity tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
21049. syndicate Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoà...

Thêm vào từ điển của tôi
21050. veranda (kiến trúc) hiên, hè

Thêm vào từ điển của tôi