TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20961. predictability tính có thể nói trước; tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
20962. opacity tính mờ đục

Thêm vào từ điển của tôi
20963. ungarbled không cắt xén; không xuyên tạc

Thêm vào từ điển của tôi
20964. ageing sự hoá già

Thêm vào từ điển của tôi
20965. inconspicuousness sự kín đáo, sự không lồ lộ, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
20966. nonviolent bất bạo động, không dùng bạo lự...

Thêm vào từ điển của tôi
20967. coup việc làm táo bạo; hành động phi...

Thêm vào từ điển của tôi
20968. surroundings vùng phụ cận, vùng xung quanh

Thêm vào từ điển của tôi
20969. usurper người chiếm đoạt; người cướp ng...

Thêm vào từ điển của tôi
20970. petrological (thuộc) thạch học; (thuộc) lý l...

Thêm vào từ điển của tôi