20961.
dramatize
soạn thành kịch, viết thành kịc...
Thêm vào từ điển của tôi
20962.
colonize
chiếm làm thuộc địa
Thêm vào từ điển của tôi
20963.
diverge
phân kỳ, rẽ ra
Thêm vào từ điển của tôi
20964.
stilt-bird
(động vật học) chim cà kheo
Thêm vào từ điển của tôi
20965.
maudlin
uỷ mị, hay khóc lóc, sướt mướt
Thêm vào từ điển của tôi
20966.
feces
cặn, chất lắng
Thêm vào từ điển của tôi
20967.
novitiate
thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...
Thêm vào từ điển của tôi
20969.
territorial
(thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạ...
Thêm vào từ điển của tôi