TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20941. philanthropic yêu người, thương người; nhân đ...

Thêm vào từ điển của tôi
20942. ethnically về mặt dân tộc

Thêm vào từ điển của tôi
20943. illiterate dốt nát, mù chữ, thất học

Thêm vào từ điển của tôi
20944. parry miếng đỡ, miếng gạt

Thêm vào từ điển của tôi
20945. accolade sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm ...

Thêm vào từ điển của tôi
20946. etiology thuyết nguyên nhân

Thêm vào từ điển của tôi
20947. deoxygenation (hoá học) sự loại oxy

Thêm vào từ điển của tôi
20948. spectroheliograph (vật lý) máy ghi phổ mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
20949. technologic (thuộc) kỹ thuật, có tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
20950. subaxillary (giải phẫu) dưới nách

Thêm vào từ điển của tôi