20941.
inexplicable
không thể giải nghĩa được, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
20942.
hoax
trò đánh lừa; trò chơi khăm, tr...
Thêm vào từ điển của tôi
20943.
autopsy
(y học) sự mổ xác (để khám nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
20944.
respecting
nói về, về, có liên quan tới (v...
Thêm vào từ điển của tôi
20946.
atonement
sự chuộc lỗi, sự đền tội
Thêm vào từ điển của tôi
20947.
judiciary
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi
20948.
hair-slide
cái trâm (cài tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
20949.
foetus
thai, bào thai
Thêm vào từ điển của tôi
20950.
biscuit
bánh quy
Thêm vào từ điển của tôi