20991.
tragical
(thuộc) bi kịch
Thêm vào từ điển của tôi
20992.
disinvestment
sự thôi đầu tư (vốn)
Thêm vào từ điển của tôi
20993.
usurper
người chiếm đoạt; người cướp ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20994.
absorption
sự hút, sự hút thu
Thêm vào từ điển của tôi
20995.
pluto
(thần thoại,thần học) Diêm vươn...
Thêm vào từ điển của tôi
20996.
descriptive
diễn tả, mô tả, miêu tả
Thêm vào từ điển của tôi
20997.
kinkiness
sự quăn, sự xoắn (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
20998.
preterite
(ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
Thêm vào từ điển của tôi
21000.
talkative
thích nói, hay nói; lắm điều, b...
Thêm vào từ điển của tôi