20981.
territorial
(thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
20982.
plebeian
người bình dân ((từ cổ,nghĩa cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
20983.
duo
(âm nhạc) bộ đôi
Thêm vào từ điển của tôi
20985.
dissonance
(âm nhạc) sự nghịch tai; tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
20986.
watcher
người thức canh, người canh đêm
Thêm vào từ điển của tôi
20987.
umbrae
bóng
Thêm vào từ điển của tôi
20988.
masque
(sử học) vở kịch có ca vũ nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
20990.
judiciary
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi