TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20951. ladies' room phòng vệ sinh n

Thêm vào từ điển của tôi
20952. eucharist lễ ban thánh thể

Thêm vào từ điển của tôi
20953. stem (thực vật học) thân (cây); cuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
20954. poppet (thông tục) người nhỏ bé ((thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
20955. class-consciousness ý thức giai cấp

Thêm vào từ điển của tôi
20956. sundown lúc mặt trời lặn

Thêm vào từ điển của tôi
20957. amputee người cụt (chân, tay)

Thêm vào từ điển của tôi
20958. archaeological (thuộc) khảo cổ học

Thêm vào từ điển của tôi
20959. protoplasm (sinh vật học) chất nguyên sinh

Thêm vào từ điển của tôi
20960. brine nước biển, nước mặn, nước muối

Thêm vào từ điển của tôi