TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20951. epithelium (sinh vật học) biểu mô

Thêm vào từ điển của tôi
20952. soffit (kiến trúc) mặt dưới bao lơn; m...

Thêm vào từ điển của tôi
20953. preterite (ngôn ngữ học) quá khứ (thời)

Thêm vào từ điển của tôi
20954. novitiate thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...

Thêm vào từ điển của tôi
20955. valance diềm (màn, trướng, khăn trải gi...

Thêm vào từ điển của tôi
20956. unfeudalize làm cho mất tính chất phong kiế...

Thêm vào từ điển của tôi
20957. tourney (sử học) cuộc đấu thương trên n...

Thêm vào từ điển của tôi
20958. moonlit dãi ánh trăng, có ánh trăng soi

Thêm vào từ điển của tôi
20959. incommensurability tính không thể đo được với nhau...

Thêm vào từ điển của tôi
20960. predictability tính có thể nói trước; tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi