TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20751. kiosque quán (bán sách, giải khát...)

Thêm vào từ điển của tôi
20752. incognita (như) incognito (dùng cho đàn b...

Thêm vào từ điển của tôi
20753. moonflower (thực vật học) cúc bạch

Thêm vào từ điển của tôi
20754. obstetrician thầy thuốc khoa sản, bác sĩ kho...

Thêm vào từ điển của tôi
20755. astronomer nhà thiên văn học

Thêm vào từ điển của tôi
20756. determinate (đã) xác định, (đã) định rõ

Thêm vào từ điển của tôi
20757. creaseless không nhàu (vải...), không có n...

Thêm vào từ điển của tôi
20758. diatomic hai nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
20759. cattle-rustler (như) cattle-lifter

Thêm vào từ điển của tôi
20760. strenuous hăm hở, tích cực

Thêm vào từ điển của tôi