TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20761. preferable đáng thích hơn, đáng ưa hơn

Thêm vào từ điển của tôi
20762. stylistic (thuộc) văn phong

Thêm vào từ điển của tôi
20763. stenography phép tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
20764. cattle-dealer lái trâu bò

Thêm vào từ điển của tôi
20765. classify phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
20766. exenteration sự moi ruột ((nghĩa bóng))

Thêm vào từ điển của tôi
20767. inartificiality tính tự nhiên; sự không điệu bộ...

Thêm vào từ điển của tôi
20768. unhumanize làm mất lòng nhân đạo

Thêm vào từ điển của tôi
20769. devotion sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận...

Thêm vào từ điển của tôi
20770. preservative để phòng giữ, để gìn giữ, để bả...

Thêm vào từ điển của tôi