20721.
preterite
(ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
Thêm vào từ điển của tôi
20722.
sprawl
sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; t...
Thêm vào từ điển của tôi
20723.
crumple
vò nhàu, vò nát (quần áo...)
Thêm vào từ điển của tôi
20725.
pied
lẫn màu, pha nhiều màu
Thêm vào từ điển của tôi
20726.
habeas corpus
(pháp lý) lệnh đình quyền giam ...
Thêm vào từ điển của tôi
20727.
flat rate
tỷ lệ cố định
Thêm vào từ điển của tôi
20728.
splat
ván lưng ghế
Thêm vào từ điển của tôi
20729.
january
tháng giêng
Thêm vào từ điển của tôi
20730.
politically
về mặt chính trị
Thêm vào từ điển của tôi