20781.
retaliation
sự trả đũa, sự trả thù, sự trả ...
Thêm vào từ điển của tôi
20782.
auditorial
(thuộc) sự kiểm tra sổ sách
Thêm vào từ điển của tôi
20783.
talkative
thích nói, hay nói; lắm điều, b...
Thêm vào từ điển của tôi
20784.
moonflower
(thực vật học) cúc bạch
Thêm vào từ điển của tôi
20785.
embryology
(động vật học) khoa phôi thai, ...
Thêm vào từ điển của tôi
20786.
khalifa
vua Hồi, khalip
Thêm vào từ điển của tôi
20787.
isle
(thơ ca) hòn đảo nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
20788.
thriftlessness
tính không tiết kiệm, tính hoan...
Thêm vào từ điển của tôi
20789.
rhomboidal
(toán học) hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
20790.
overjoyed
vui mừng khôn xiết
Thêm vào từ điển của tôi