20731.
splat
ván lưng ghế
Thêm vào từ điển của tôi
20732.
january
tháng giêng
Thêm vào từ điển của tôi
20733.
politically
về mặt chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
20734.
grouchy
hay dỗi; bẳn tính, cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
20735.
acre
mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta)
Thêm vào từ điển của tôi
20736.
swop
(từ lóng) sự trao đổi, sự đổi c...
Thêm vào từ điển của tôi
20737.
isomorphism
(hoá học) sự đồng hình
Thêm vào từ điển của tôi
20738.
notably
đáng kể, đáng chú ý
Thêm vào từ điển của tôi
20739.
jiggered
người sàng quặng; máy sàng quặn...
Thêm vào từ điển của tôi
20740.
caller
người đến thăm, người gọi
Thêm vào từ điển của tôi