20711.
traverse
sự đi ngang qua
Thêm vào từ điển của tôi
20712.
autopsy
(y học) sự mổ xác (để khám nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
20713.
watcher
người thức canh, người canh đêm
Thêm vào từ điển của tôi
20714.
flay
lột da
Thêm vào từ điển của tôi
20715.
biochemist
nhà hoá sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20716.
snuff-taker
người hít thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
20717.
forenoon
buổi sáng (trước 12 giờ)
Thêm vào từ điển của tôi
20718.
cayenne
ớt cayen
Thêm vào từ điển của tôi
20719.
booh
ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20720.
spinal
(thuộc) xương sống
Thêm vào từ điển của tôi