20691.
copra
cùi dừa khô
Thêm vào từ điển của tôi
20692.
deoxygenation
(hoá học) sự loại oxy
Thêm vào từ điển của tôi
20693.
suppositional
có tính chất giả thuyết, có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
20694.
expurgatory
để sàng lọc; để cắt bỏ (một cuố...
Thêm vào từ điển của tôi
20695.
pollution
sự làm ô uế, sự làm mất thiêng ...
Thêm vào từ điển của tôi
20696.
palmistry
thuật xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
20697.
sonar
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) củ...
Thêm vào từ điển của tôi
20698.
consolation
sự an ủi, sự giải khuây
Thêm vào từ điển của tôi
20699.
tweezers
cái cặp, cái nhíp ((cũng) pair ...
Thêm vào từ điển của tôi
20700.
annotate
chú giải, chú thích
Thêm vào từ điển của tôi