TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20601. superman siêu nhân

Thêm vào từ điển của tôi
20602. application blank mẫu đơn có sẵn để tư khai khi x...

Thêm vào từ điển của tôi
20603. déshabillé khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
20604. diminished bị bớt đi, được giảm đi; được g...

Thêm vào từ điển của tôi
20605. equipollent bằng sức, ngang sức; tương đươn...

Thêm vào từ điển của tôi
20606. publishing house nhà xuất bản

Thêm vào từ điển của tôi
20607. deoxidizer (hoá học) chất khử, chất loại o...

Thêm vào từ điển của tôi
20608. nullification sự huỷ bỏ; sự làm thành vô hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
20609. bigot người tin mù quáng

Thêm vào từ điển của tôi
20610. conceited tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đạ...

Thêm vào từ điển của tôi