20601.
geography
khoa địa lý; địa lý học
Thêm vào từ điển của tôi
20602.
chink
khe, kẽ hở, kẽ nứt; chỗ mở hé (...
Thêm vào từ điển của tôi
20603.
air force
(quân sự) không quân
Thêm vào từ điển của tôi
20604.
talkative
thích nói, hay nói; lắm điều, b...
Thêm vào từ điển của tôi
20606.
interpreter
người giải thích, người làm sán...
Thêm vào từ điển của tôi
20607.
tragical
(thuộc) bi kịch
Thêm vào từ điển của tôi
20608.
muscular
(thuộc) bắp thịt, (thuộc) cơ
Thêm vào từ điển của tôi
20609.
cochin
giống gà Nam-bộ (Việt-nam)
Thêm vào từ điển của tôi
20610.
lb.
(đo) Pao (khoảng 450 gam)
Thêm vào từ điển của tôi