20631.
european
(thuộc) Châu âu; ở Châu âu, tại...
Thêm vào từ điển của tôi
20632.
siphonage
sự dẫn (nước) bằng xifông; sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
20633.
invite
mời
Thêm vào từ điển của tôi
20634.
thriftlessness
tính không tiết kiệm, tính hoan...
Thêm vào từ điển của tôi
20635.
ennuyée
người đàn bà buồn chán, người đ...
Thêm vào từ điển của tôi
20636.
overjoyed
vui mừng khôn xiết
Thêm vào từ điển của tôi
20637.
incur
chịu, gánh, mắc, bị
Thêm vào từ điển của tôi
20638.
litigation
sự kiện tụng, sự tranh chấp
Thêm vào từ điển của tôi
20640.
disproof
sự bác bỏ (một chứng cớ, một lờ...
Thêm vào từ điển của tôi