TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20631. mechanistic (triết học) (thuộc) thuyết cơ g...

Thêm vào từ điển của tôi
20632. inconformity sự khác biệt, sự không giống nh...

Thêm vào từ điển của tôi
20633. peon người liên lạc, cần vụ, người p...

Thêm vào từ điển của tôi
20634. sec nguyên chất, không pha ngọt, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
20635. inapproachability tính không thể đến gần

Thêm vào từ điển của tôi
20636. alumnus (nguyên) học sinh; (nguyên) học...

Thêm vào từ điển của tôi
20637. sagittarius (thiên văn học) chòm sao Cung

Thêm vào từ điển của tôi
20638. inquisitive tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch

Thêm vào từ điển của tôi
20639. deflector (vật lý) bộ làm lệch, cái làm l...

Thêm vào từ điển của tôi
20640. expel trục xuất, đuổi, làm bật ra, tố...

Thêm vào từ điển của tôi