TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20591. cross-examine thẩm vấn

Thêm vào từ điển của tôi
20592. alluvial (thuộc) bồi tích, (thuộc) đất b...

Thêm vào từ điển của tôi
20593. stylistic (thuộc) văn phong

Thêm vào từ điển của tôi
20594. unruffled mượt, không rối (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
20595. ungarbled không cắt xén; không xuyên tạc

Thêm vào từ điển của tôi
20596. avert quay đi, ngoảnh đi

Thêm vào từ điển của tôi
20597. phototelegraphy thuật truyền ảnh từ xa; điện bá...

Thêm vào từ điển của tôi
20598. interlineal viết xen vào hàng chữ đã có, in...

Thêm vào từ điển của tôi
20599. manly có tính chất đàn ông; có đức tí...

Thêm vào từ điển của tôi
20600. dramatize soạn thành kịch, viết thành kịc...

Thêm vào từ điển của tôi