20592.
alluvial
(thuộc) bồi tích, (thuộc) đất b...
Thêm vào từ điển của tôi
20593.
stylistic
(thuộc) văn phong
Thêm vào từ điển của tôi
20594.
unruffled
mượt, không rối (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
20595.
ungarbled
không cắt xén; không xuyên tạc
Thêm vào từ điển của tôi
20596.
avert
quay đi, ngoảnh đi
Thêm vào từ điển của tôi
20597.
phototelegraphy
thuật truyền ảnh từ xa; điện bá...
Thêm vào từ điển của tôi
20598.
interlineal
viết xen vào hàng chữ đã có, in...
Thêm vào từ điển của tôi
20599.
manly
có tính chất đàn ông; có đức tí...
Thêm vào từ điển của tôi
20600.
dramatize
soạn thành kịch, viết thành kịc...
Thêm vào từ điển của tôi