20613.
incognita
(như) incognito (dùng cho đàn b...
Thêm vào từ điển của tôi
20614.
etiology
thuyết nguyên nhân
Thêm vào từ điển của tôi
20615.
profit
lợi, lợi ích, bổ ích
Thêm vào từ điển của tôi
20617.
sowing-time
mùa gieo hạt
Thêm vào từ điển của tôi
20618.
laminary
thành phiến, thành lá, thành lớ...
Thêm vào từ điển của tôi
20619.
resplendent
chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi