20611.
axle
(kỹ thuật) trục xe
Thêm vào từ điển của tôi
20613.
postulate
(toán học) định đề
Thêm vào từ điển của tôi
20614.
pact
hiệp ước, công ước
Thêm vào từ điển của tôi
20615.
entomophagous
(sinh vật học) ăn sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
20616.
inseparability
tính không thể tách rời được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
20617.
unsurpassable
không thể hn, không thể vượt, k...
Thêm vào từ điển của tôi
20618.
hand-to-mouth
giật gấu vá vai, làm ngày nào x...
Thêm vào từ điển của tôi
20619.
co-education
sự dạy học chung cho con trai v...
Thêm vào từ điển của tôi
20620.
yugoslavian
(Yugoslavian) (thuộc) Nam tư
Thêm vào từ điển của tôi