20611.
costly
đắt tiền, quý giá
Thêm vào từ điển của tôi
20612.
substitution
sự thế, sự thay thế
Thêm vào từ điển của tôi
20613.
ecclesiastical
(tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
Thêm vào từ điển của tôi
20614.
apodal
không chân
Thêm vào từ điển của tôi
20615.
populist
(sử học) người theo phái dân tu...
Thêm vào từ điển của tôi
20616.
inwoven
dệt lẫn (cái này vào với cái kh...
Thêm vào từ điển của tôi
20617.
burin
dao khắc, dao trổ
Thêm vào từ điển của tôi
20618.
debâcle
hiện tượng băng tan (trên mặt s...
Thêm vào từ điển của tôi
20619.
lifelike
giống như thật
Thêm vào từ điển của tôi
20620.
vacationist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi