20611.
conceited
tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
20612.
caress
sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu ...
Thêm vào từ điển của tôi
20613.
mechanistic
(triết học) (thuộc) thuyết cơ g...
Thêm vào từ điển của tôi
20614.
bulkhead
(hàng hải) vách ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
20615.
love-token
vật kỷ niệm tình yêu
Thêm vào từ điển của tôi
20616.
vulture
(động vật học) kền kền
Thêm vào từ điển của tôi
20617.
tasteful
nhã, trang nhã
Thêm vào từ điển của tôi
20618.
condominium
chế độ quản lý chung, chế độ cô...
Thêm vào từ điển của tôi
20619.
disastrous
tai hại, thảm khốc
Thêm vào từ điển của tôi
20620.
indubitableness
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi