20571.
abstinence
sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
20572.
preservative
để phòng giữ, để gìn giữ, để bả...
Thêm vào từ điển của tôi
20573.
sustenance
chất bổ, thức ăn (đen & bóng)
Thêm vào từ điển của tôi
20574.
burin
dao khắc, dao trổ
Thêm vào từ điển của tôi
20575.
insufficient
không đủ, thiếu
Thêm vào từ điển của tôi
20576.
tavern
quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
20577.
celtic
tiếng Xen-tơ
Thêm vào từ điển của tôi
20578.
dive-bomber
(quân sự) máy bay ném bom kiểu ...
Thêm vào từ điển của tôi
20579.
loam
đất nhiều mùm
Thêm vào từ điển của tôi