20621.
extravagant
quá mức, quá độ; quá cao (giá c...
Thêm vào từ điển của tôi
20622.
itty-bitty
(như) tí xinh, tí tẹo
Thêm vào từ điển của tôi
20623.
hermitage
viện tu khổ hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
20624.
veranda
(kiến trúc) hiên, hè
Thêm vào từ điển của tôi
20625.
sloven
người nhếch nhác, người lôi thô...
Thêm vào từ điển của tôi
20626.
numerical
(thuộc) số
Thêm vào từ điển của tôi
20627.
over-the-counter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể bán khô...
Thêm vào từ điển của tôi
20628.
stem
(thực vật học) thân (cây); cuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
20629.
mikado
thiên hoàng (vua Nhật bản)
Thêm vào từ điển của tôi
20630.
hymen
(thần thoại,thần học) (Hymen) t...
Thêm vào từ điển của tôi