20621.
re-entry
sự lại trở vào
Thêm vào từ điển của tôi
20622.
booh
ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20623.
preservative
để phòng giữ, để gìn giữ, để bả...
Thêm vào từ điển của tôi
20624.
higher-up
(thông tục) người quyền cao chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
20625.
lifelike
giống như thật
Thêm vào từ điển của tôi
20626.
ruddy
đỏ ửng, hồng hào
Thêm vào từ điển của tôi
20627.
nautical
(thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
Thêm vào từ điển của tôi
20628.
sulky
hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (...
Thêm vào từ điển của tôi
20629.
ingroup
nhóm người cùng chung quyền lợi
Thêm vào từ điển của tôi
20630.
levitate
bay lên; làm bay lên
Thêm vào từ điển của tôi