20291.
w.c.
(viết tắt) của water-closet
Thêm vào từ điển của tôi
20293.
lowly
tầm thường, ti tiện, hèn mọn
Thêm vào từ điển của tôi
20295.
coronated
(thực vật học), (động vật học)...
Thêm vào từ điển của tôi
20296.
abstinence
sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
20297.
tael
lạng (đơn vị trọng lượng của Tr...
Thêm vào từ điển của tôi
20298.
tavern
quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
20299.
stifle
(như) smother
Thêm vào từ điển của tôi
20300.
dive-bomber
(quân sự) máy bay ném bom kiểu ...
Thêm vào từ điển của tôi