TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20051. side-winder (động vật học) rắn chuông

Thêm vào từ điển của tôi
20052. inward hướng vào trong, đi vào trong

Thêm vào từ điển của tôi
20053. burg (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
20054. oiled có tra dầu

Thêm vào từ điển của tôi
20055. thitherward về phía đó

Thêm vào từ điển của tôi
20056. engorgement sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn

Thêm vào từ điển của tôi
20057. scrub bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi câ...

Thêm vào từ điển của tôi
20058. reparation sự sửa chữa, sự tu sửa

Thêm vào từ điển của tôi
20059. bran cám

Thêm vào từ điển của tôi
20060. compensation sự đền bù, sự bồi thường (thiệt...

Thêm vào từ điển của tôi