20081.
steadfast
kiên định, không dao động, trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
20082.
chatterbox
đứa bé nói líu lo
Thêm vào từ điển của tôi
20083.
synchronize
xảy ra đồng thời
Thêm vào từ điển của tôi
20084.
dote
hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...
Thêm vào từ điển của tôi
20085.
subside
rút xuống, rút bớt (nước lụt......
Thêm vào từ điển của tôi
20086.
surf-scoter
(động vật học) vịt biển khoang ...
Thêm vào từ điển của tôi
20088.
engorgement
sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
Thêm vào từ điển của tôi
20089.
deprive
lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướ...
Thêm vào từ điển của tôi
20090.
logical
hợp với lôgic; theo lôgic; hợp ...
Thêm vào từ điển của tôi