TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20081. quince quả mộc qua

Thêm vào từ điển của tôi
20082. tweezer nhỏ (lông, gai...) bằng cặp; gắ...

Thêm vào từ điển của tôi
20083. methyl (hoá học) Metyla

Thêm vào từ điển của tôi
20084. stifle (như) smother

Thêm vào từ điển của tôi
20085. amoral không luân lý, phi luân lý; ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
20086. volution đường trôn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
20087. dow thuyền buồm A-rập (thường chỉ c...

Thêm vào từ điển của tôi
20088. dogger tàu đánh cá hai buồm (Hà-lan)

Thêm vào từ điển của tôi
20089. surpass hơn, vượt, trội hơn

Thêm vào từ điển của tôi
20090. agiotage nghề đổi tiền

Thêm vào từ điển của tôi