TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20071. synchronize xảy ra đồng thời

Thêm vào từ điển của tôi
20072. sneck (Ê-cốt) cái then cài, cái chốt ...

Thêm vào từ điển của tôi
20073. runt nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
20074. snicker tiếng ngựa hí

Thêm vào từ điển của tôi
20075. lection bài đọc

Thêm vào từ điển của tôi
20076. snook (từ lóng) sự vẫy mũi

Thêm vào từ điển của tôi
20077. cyclical tuần hoàn, theo chu kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
20078. molten nấu chảy (kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
20079. acorn (thực vật học) quả đầu

Thêm vào từ điển của tôi
20080. evasion sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn...

Thêm vào từ điển của tôi