TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20071. reprimand lời khiển trách, lời quở trách

Thêm vào từ điển của tôi
20072. phew chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)

Thêm vào từ điển của tôi
20073. levitate bay lên; làm bay lên

Thêm vào từ điển của tôi
20074. unphilosophicalness tính không hợp với nguyên tắc t...

Thêm vào từ điển của tôi
20075. interpretive để giải thích

Thêm vào từ điển của tôi
20076. fenestrated có cửa sổ

Thêm vào từ điển của tôi
20077. hyperbole (văn học) phép ngoa dụ

Thêm vào từ điển của tôi
20078. inartificialness tính tự nhiên; sự không điệu bộ...

Thêm vào từ điển của tôi
20079. rhea (động vật học) đà điểu Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
20080. courtship sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ t...

Thêm vào từ điển của tôi