20071.
reprimand
lời khiển trách, lời quở trách
Thêm vào từ điển của tôi
20072.
phew
chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)
Thêm vào từ điển của tôi
20073.
levitate
bay lên; làm bay lên
Thêm vào từ điển của tôi
20077.
hyperbole
(văn học) phép ngoa dụ
Thêm vào từ điển của tôi
20078.
inartificialness
tính tự nhiên; sự không điệu bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
20079.
rhea
(động vật học) đà điểu Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
20080.
courtship
sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ t...
Thêm vào từ điển của tôi