20021.
dualist
người theo thuyết nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
20022.
jute
sợi đay
Thêm vào từ điển của tôi
20023.
iterate
nhắc lại, nhắc đi nhắc lại
Thêm vào từ điển của tôi
20024.
microscopic
(thuộc) kính hiển vi; bằng kính...
Thêm vào từ điển của tôi
20025.
yellow fever
(y học) bệnh sốt vàng
Thêm vào từ điển của tôi
20026.
prosper
thịnh vượng, phồn vinh, thành c...
Thêm vào từ điển của tôi
20027.
interrogation
sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất...
Thêm vào từ điển của tôi
20028.
phonographist
người viết tốc ký (theo phương ...
Thêm vào từ điển của tôi
20029.
gold-foil
vàng lá
Thêm vào từ điển của tôi
20030.
polka
điệu nhảy pônca
Thêm vào từ điển của tôi