20061.
unthriftiness
tính không tằn tiện; tính hoang...
Thêm vào từ điển của tôi
20062.
stash
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
20063.
logical
hợp với lôgic; theo lôgic; hợp ...
Thêm vào từ điển của tôi
20064.
condensation
sự hoá đặc (chất nước); sự ngưn...
Thêm vào từ điển của tôi
20065.
vesicular
(giải phẫu); (thực vật học) (th...
Thêm vào từ điển của tôi
20066.
calabash-tree
(thực vật học) cây bí đặc (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
20067.
sublime
hùng vĩ, uy nghi
Thêm vào từ điển của tôi
20068.
configuration
hình thể, hình dạng
Thêm vào từ điển của tôi
20069.
déshabillé
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
20070.
stimulate
kích thích, khuyến khích
Thêm vào từ điển của tôi