TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20061. mobilization sự huy động, sự động viên

Thêm vào từ điển của tôi
20062. batting (thể dục,thể thao) sự đánh (bón...

Thêm vào từ điển của tôi
20063. numerous đông, đông đảo, nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
20064. day-blindness (y học) chứng quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
20065. unpleasing không dễ chịu, khó chịu, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
20066. testicle (giải phẫu) hòn dái

Thêm vào từ điển của tôi
20067. thitherwards về phía đó

Thêm vào từ điển của tôi
20068. omega Omega, o dài (chữ cái Hy-lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
20069. schoolgirl học sinh gái, nữ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
20070. so-so vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phả...

Thêm vào từ điển của tôi