20041.
thereabout
gần đó, quanh đó, ở vùng lân cậ...
Thêm vào từ điển của tôi
20043.
newly
mới
Thêm vào từ điển của tôi
20044.
basso-relievo
(nghệ thuật) nối thấp (đắp, khắ...
Thêm vào từ điển của tôi
20045.
stumper
câu hỏi hắc búa, câu hỏi làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20046.
rope-yarn
(hàng hải) sợi để bện thừng
Thêm vào từ điển của tôi
20047.
profit
lợi, lợi ích, bổ ích
Thêm vào từ điển của tôi
20048.
deictic
(triết học); (ngôn ngữ học) để ...
Thêm vào từ điển của tôi
20049.
predictive
nói trước; đoán trước, dự đoán
Thêm vào từ điển của tôi
20050.
rime
(như) rhyme
Thêm vào từ điển của tôi