20011.
equanimity
tính bình thản, tính trần tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
20012.
fanatic
người cuồng tín
Thêm vào từ điển của tôi
20013.
congenial
cùng tính tình, cùng tính chất,...
Thêm vào từ điển của tôi
20014.
affliction
nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, nỗi ...
Thêm vào từ điển của tôi
20015.
impeller
sức đẩy, sức đẩy về phía trước
Thêm vào từ điển của tôi
20016.
trapezoid
(toán học) hình thang
Thêm vào từ điển của tôi
20017.
habitant
người ở, người cư trú
Thêm vào từ điển của tôi
20018.
operative
có tác dụng, có hiệu lực
Thêm vào từ điển của tôi
20019.
inviolable
không thể xâm phạm, không thể v...
Thêm vào từ điển của tôi
20020.
communicator
người truyền tin, người truyền ...
Thêm vào từ điển của tôi