20011.
shatter
làm vỡ, làm gãy
Thêm vào từ điển của tôi
20012.
abolitionise
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho theo c...
Thêm vào từ điển của tôi
20013.
ideology
sự nghiên cứu tư tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
20014.
legality
sự hợp pháp; tính hợp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
20015.
wringer
máy vắt (áo quần, vải)
Thêm vào từ điển của tôi
20016.
grass-widower
người đàn ông vắng vợ
Thêm vào từ điển của tôi
20017.
foam
bọt (nước biển, bia...)
Thêm vào từ điển của tôi
20018.
oxidizer
chất oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi
20019.
sleet
mưa tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
20020.
inodorous
không có mùi
Thêm vào từ điển của tôi