19831.
wop
(Wop) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ ló...
Thêm vào từ điển của tôi
19832.
picot
rìa răng (đăng ten)
Thêm vào từ điển của tôi
19833.
fabled
được kể trong ngụ ngôn; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
19834.
incommensurate
(+ with, to) không xứng, không...
Thêm vào từ điển của tôi
19835.
discursive
lan man, không có mạch lạc
Thêm vào từ điển của tôi
19836.
radio
rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
19837.
operative
có tác dụng, có hiệu lực
Thêm vào từ điển của tôi
19839.
engorgement
sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
Thêm vào từ điển của tôi
19840.
phototherapy
(y học) phép chữa bệnh bằng ánh...
Thêm vào từ điển của tôi