TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19811. abdominal (thuộc) bụng; ở bụng

Thêm vào từ điển của tôi
19812. predictor người nói trước; người đoán trư...

Thêm vào từ điển của tôi
19813. impermanence sự không thường xuyên

Thêm vào từ điển của tôi
19814. environ bao vây, vây quanh, bao vây

Thêm vào từ điển của tôi
19815. politicking (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động ...

Thêm vào từ điển của tôi
19816. rectify sửa, sửa cho thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
19817. wheatear (động vật học) chim bạc bụng

Thêm vào từ điển của tôi
19818. pocket expenses các khoản tiêu vặt

Thêm vào từ điển của tôi
19819. approximate approximate to giống với, giống...

Thêm vào từ điển của tôi
19820. gypsum thạch cao ((viết tắt) gyps)

Thêm vào từ điển của tôi