19811.
turkish
(thuộc) Thổ nhĩ kỳ (bằng hơi nư...
Thêm vào từ điển của tôi
19812.
legality
sự hợp pháp; tính hợp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
19813.
negligent
cẩu thả, lơ đễnh
Thêm vào từ điển của tôi
19814.
hair-line
dây thừng làm bằng tóc
Thêm vào từ điển của tôi
19815.
communicator
người truyền tin, người truyền ...
Thêm vào từ điển của tôi
19816.
confederate
liên minh, liên hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
19817.
smutchy
bẩn, dơ, nhem nhuốc
Thêm vào từ điển của tôi
19818.
precursory
(+ of) báo trước
Thêm vào từ điển của tôi
19819.
modifier
(ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
19820.
measurable
đo được, lường được
Thêm vào từ điển của tôi