19801.
warranty
sự cho phép; sự được phép, quyề...
Thêm vào từ điển của tôi
19802.
disdain
sự khinh, sự khinh thị; thái độ...
Thêm vào từ điển của tôi
19803.
whist
(đánh bài) Uýt (một lối đánh bà...
Thêm vào từ điển của tôi
19804.
youth
tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh...
Thêm vào từ điển của tôi
19805.
licenser
người cấp giấy phép, người cấp ...
Thêm vào từ điển của tôi
19806.
scrounger
(từ lóng) kẻ ăn cắp, người xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
19807.
unaccustomed
không thường xảy ra, bất thường...
Thêm vào từ điển của tôi
19808.
cantankerous
khó tính, hay gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
19809.
rake-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
19810.
convincing
làm cho người ta tin, có sức th...
Thêm vào từ điển của tôi