19571.
trapezoid
(toán học) hình thang
Thêm vào từ điển của tôi
19572.
idem
cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách...
Thêm vào từ điển của tôi
19574.
cubby
chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
19575.
politicking
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động ...
Thêm vào từ điển của tôi
19576.
waffle
bánh quế
Thêm vào từ điển của tôi
19577.
aggression
sự xâm lược, cuộc xâm lược
Thêm vào từ điển của tôi
19578.
televiewer
người xem truyền hình
Thêm vào từ điển của tôi
19579.
distortion
sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
19580.
subduction
sự giảm, sự rút, sự trừ
Thêm vào từ điển của tôi