19571.
declaimer
người bình thơ, người ngâm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
19572.
monad
(triết học) đơn t
Thêm vào từ điển của tôi
19573.
stereoisomer
(hoá học) chất đồng phân lập th...
Thêm vào từ điển của tôi
19574.
prepaid
trả trước
Thêm vào từ điển của tôi
19575.
masquerade
buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
19576.
flee
chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
Thêm vào từ điển của tôi
19577.
revulsion
sự thay đổi đột ngột (ý kiến, t...
Thêm vào từ điển của tôi
19578.
oak-gall
(thực vật học) vú lá sồi
Thêm vào từ điển của tôi
19579.
scrupulous
đắn đo, ngại ngùng; quá thận tr...
Thêm vào từ điển của tôi
19580.
fillet
dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)
Thêm vào từ điển của tôi