TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19571. snow-fall mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19572. frig (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết ...

Thêm vào từ điển của tôi
19573. well-trodden có nhiều người lui tới

Thêm vào từ điển của tôi
19574. mispunctuate chấm câu sai

Thêm vào từ điển của tôi
19575. manipulation sự vận dụng bằng tay, sự thao t...

Thêm vào từ điển của tôi
19576. encystation (sinh vật học) sự bao vào nang,...

Thêm vào từ điển của tôi
19577. luxury sự xa xỉ, sự xa hoa

Thêm vào từ điển của tôi
19578. gypsum thạch cao ((viết tắt) gyps)

Thêm vào từ điển của tôi
19579. unjustifiable không thể bào chữa được; không ...

Thêm vào từ điển của tôi
19580. catechist người dạy bằng sách giáo lý vấn...

Thêm vào từ điển của tôi