19571.
snow-fall
mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19572.
frig
(thông tục) tủ ướp lạnh ((viết ...
Thêm vào từ điển của tôi
19573.
well-trodden
có nhiều người lui tới
Thêm vào từ điển của tôi
19575.
manipulation
sự vận dụng bằng tay, sự thao t...
Thêm vào từ điển của tôi
19576.
encystation
(sinh vật học) sự bao vào nang,...
Thêm vào từ điển của tôi
19577.
luxury
sự xa xỉ, sự xa hoa
Thêm vào từ điển của tôi
19578.
gypsum
thạch cao ((viết tắt) gyps)
Thêm vào từ điển của tôi
19579.
unjustifiable
không thể bào chữa được; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
19580.
catechist
người dạy bằng sách giáo lý vấn...
Thêm vào từ điển của tôi