19551.
tripe
dạ dày bò
Thêm vào từ điển của tôi
19552.
irreligionist
người không tín ngưỡng; người k...
Thêm vào từ điển của tôi
19553.
unjustifiable
không thể bào chữa được; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
19554.
inventor
người phát minh, người sáng chế...
Thêm vào từ điển của tôi
19555.
candied
kết thành đường phèn
Thêm vào từ điển của tôi
19556.
milker
người vắt sữa; máy vắt sữa
Thêm vào từ điển của tôi
19557.
flier
vật bay, con vật có cánh (như c...
Thêm vào từ điển của tôi
19558.
centimetre
xentimet
Thêm vào từ điển của tôi
19559.
unwrinkled
không nhàu
Thêm vào từ điển của tôi
19560.
puffy
thổi phù; phụt ra từng luồng
Thêm vào từ điển của tôi