19561.
muss
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
19562.
purblindness
tình trạng mù dở
Thêm vào từ điển của tôi
19563.
unrelated
không kể lại, không thuật lại
Thêm vào từ điển của tôi
19564.
spay
cắt buồng trứng, hoạn (động vật...
Thêm vào từ điển của tôi
19565.
comply
tuân theo, chiếu theo, đồng ý l...
Thêm vào từ điển của tôi
19567.
equilibrium
sự thăng bằng
Thêm vào từ điển của tôi
19568.
tripe
dạ dày bò
Thêm vào từ điển của tôi
19569.
oversee
trông nom, giám thị
Thêm vào từ điển của tôi
19570.
interrogation
sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất...
Thêm vào từ điển của tôi