19561.
meek
hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoa...
Thêm vào từ điển của tôi
19562.
disintegration
sự làm tan rã, sự làm rã ra
Thêm vào từ điển của tôi
19563.
soaring
bay vút lên
Thêm vào từ điển của tôi
19564.
sparing
thanh đạm, sơ sài
Thêm vào từ điển của tôi
19565.
pelargonium
(thực vật học) cây quỳ thiên tr...
Thêm vào từ điển của tôi
19566.
disciplinary
(thuộc) kỷ luật; để đưa vào kỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19567.
levy
sự thu (thuế); tiền thuế thu đư...
Thêm vào từ điển của tôi
19568.
dejecta
phân, cứt (người, súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
19569.
nullification
sự huỷ bỏ; sự làm thành vô hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
19570.
vindicatory
để chứng minh, để bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi