19561.
epilogue
phần kết, lời bạt
Thêm vào từ điển của tôi
19563.
elliptical
(toán học) (như) elliptic
Thêm vào từ điển của tôi
19564.
sextet
bộ sáu, bản nhạc cho bộ sáu
Thêm vào từ điển của tôi
19565.
denote
biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
19566.
shingle
đá cuội (trên bãi biển)
Thêm vào từ điển của tôi
19568.
stumper
câu hỏi hắc búa, câu hỏi làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
19569.
kayo
(thể dục,thể thao) (như) knock-...
Thêm vào từ điển của tôi
19570.
revamp
thay lại mũi (giày)
Thêm vào từ điển của tôi