TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19561. epilogue phần kết, lời bạt

Thêm vào từ điển của tôi
19562. intoxicated say

Thêm vào từ điển của tôi
19563. elliptical (toán học) (như) elliptic

Thêm vào từ điển của tôi
19564. sextet bộ sáu, bản nhạc cho bộ sáu

Thêm vào từ điển của tôi
19565. denote biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19566. shingle đá cuội (trên bãi biển)

Thêm vào từ điển của tôi
19567. dream-land xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
19568. stumper câu hỏi hắc búa, câu hỏi làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
19569. kayo (thể dục,thể thao) (như) knock-...

Thêm vào từ điển của tôi
19570. revamp thay lại mũi (giày)

Thêm vào từ điển của tôi