19562.
exodus
sự rời đi, sự ra đi (của đám ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19564.
bookworm
mọt sách ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
19565.
maty
thân mật, thân thiết
Thêm vào từ điển của tôi
19566.
formless
không có hình dáng rõ rệt
Thêm vào từ điển của tôi
19567.
hermit
nhà ẩn dật
Thêm vào từ điển của tôi
19568.
buckwheat
kiều mạch
Thêm vào từ điển của tôi
19569.
radiate
toả ra, xoè ra
Thêm vào từ điển của tôi
19570.
cardboard
bìa cưng, giấy bồi, các tông
Thêm vào từ điển của tôi