TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19561. meek hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoa...

Thêm vào từ điển của tôi
19562. disintegration sự làm tan rã, sự làm rã ra

Thêm vào từ điển của tôi
19563. soaring bay vút lên

Thêm vào từ điển của tôi
19564. sparing thanh đạm, sơ sài

Thêm vào từ điển của tôi
19565. pelargonium (thực vật học) cây quỳ thiên tr...

Thêm vào từ điển của tôi
19566. disciplinary (thuộc) kỷ luật; để đưa vào kỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19567. levy sự thu (thuế); tiền thuế thu đư...

Thêm vào từ điển của tôi
19568. dejecta phân, cứt (người, súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
19569. nullification sự huỷ bỏ; sự làm thành vô hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
19570. vindicatory để chứng minh, để bào chữa

Thêm vào từ điển của tôi